fbpx

Ớt chuông: “Kho báu” vitamin C bị nhiều người quên lãng

Ớt chuông: “Kho báu” vitamin C bị nhiều người quên lãng

Ớt chuông là một loại ớt ngọt, không có tính nóng, thuộc loài capsicum annuum, phổ biến trong nhiều món ăn khác nhau trên thế giới.

Bài viết này cho bạn biết mọi thứ bạn cần biết về ớt chuông, bao gồm giá trị dinh dưỡng, lợi ích cũng như lưu ý khi sử dụng.

Thông tin tổng quan về ớt chuông

Ớt chuông (Capsicum annuum) là loại trái cây thuộc họ cây trồng Capsicum annuum. Chúng có họ hàng với ớt, cà chua và quả bánh mì, tất cả đều có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Còn được gọi là ớt ngọt hoặc ớt chuông, ớt chuông có thể được ăn sống hoặc nấu chín. Trong khi ớt chuông được phân loại về mặt thực vật học như một loại trái cây, nó được sử dụng như một loại rau trong thế giới ẩm thực, giống như cà chua.

Giống như họ hàng gần của chúng, ớt chuông đôi khi được sấy khô và tán thành bột. Trong trường hợp đó, chúng được gọi là ớt bột. Chúng chứa ít calo và đặc biệt giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa khác, làm cho chúng trở thành một bổ sung tuyệt vời cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

Ớt được tìm thấy trong một loạt các màu sắc tươi sáng. Bạn sẽ thấy chúng phổ biến nhất có màu xanh lá cây, vàng, cam hoặc đỏ. Tuy nhiên, có một số loại được trồng có màu nâu, trắng hoặc thậm chí là tím, mặc dù chúng hiếm hơn. Mặc dù chúng có thể khác nhau về hương vị, nhưng ớt chuông không cay hoặc nóng như hầu hết các loại ớt khác.

Màu sắc và hương vị được quyết định bởi giống cây và giai đoạn chín khi hái. Ví dụ, ớt chuông đỏ hoặc ớt cam chỉ đơn giản là ớt chuông xanh trưởng thành. Ớt xanh được thu hoạch sớm hơn, trước khi chúng có cơ hội chuyển sang màu vàng, cam và sau đó là đỏ. So với ớt xanh, ớt chuông đỏ có lượng beta-carotene nhiều hơn gần 11 lần và vitamin C nhiều hơn 1,5 lần.

Thông tin tổng quan ớt chuông

Giống cây và thời điểm thu hoạch là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc của ớt

Giá trị dinh dưỡng của ớt chuông

Ớt tươi, nguyên liệu chủ yếu chứa nước (92%). Phần còn lại là carbs và một lượng nhỏ protein và chất béo. Các chất dinh dưỡng chính trong 100 gram ớt chuông đỏ, sống:

  • Lượng calo: 31
  • Nước: 92%
  • Chất đạm: 1 gram
  • Carb: 6 gram
  • Đường: 4,2 gam
  • Chất xơ: 2,1 gam
  • Chất béo: 0,3 gam

Carbohydrate

Ớt chuông có thành phần chủ yếu là carbs, chiếm hầu hết hàm lượng calo của chúng – với 100 gram chứa 6 gram carbs. Carbs chủ yếu là đường – chẳng hạn như glucose và fructose – là nguyên nhân tạo ra vị ngọt của ớt chuông chín. Loại ớt này cũng chứa một lượng nhỏ chất xơ – 2% trọng lượng tươi. Chúng là một nguồn chất xơ rất tốt.

Vitamin và các khoáng chất

Bạn có thể nhận được rất nhiều vitamin và khoáng chất khi ăn loại ớt này:

  • Vitamin C: Một trái ớt đỏ cỡ trung bình cung cấp 169% lượng vitamin C trong nhu cầu dinh dưỡng mỗi ngày, khiến nó trở thành một trong những nguồn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng thiết yếu này.
  • Vitamin B6: Pyridoxine là loại vitamin B6 phổ biến nhất, là một họ các chất dinh dưỡng quan trọng cho sự hình thành các tế bào hồng cầu.
  • Vitamin K1: Một dạng vitamin K, còn được gọi là phylloquinone, K1 rất quan trọng đối với quá trình đông máu và sức khỏe của xương.
  • Kali: Khoáng chất thiết yếu này có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
  • Folate: Còn được gọi là vitamin B9, folate có nhiều chức năng trong cơ thể bạn. Bổ sung đầy đủ folate là rất quan trọng trong thai kỳ.
  • Vitamin E: Một chất chống ôxy hóa mạnh mẽ, vitamin E cần thiết cho các dây thần kinh và cơ bắp khỏe mạnh. Các nguồn thực phẩm tốt nhất của vitamin tan trong chất béo này là dầu, quả hạch, hạt và rau.
  • Vitamin A: Ớt chuông đỏ chứa nhiều pro-vitamin A (beta carotene), mà cơ thể bạn chuyển hóa thành vitamin A.

Lợi ích sức khỏe của ớt chuông

Giống như hầu hết các loại thực phẩm toàn phần từ thực vật, loại ớt sắc màu này được coi là một loại thực phẩm lành mạnh. Ăn nhiều trái cây và rau quả có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính, chẳng hạn như ung thư và bệnh tim. Ngoài ra, ớt chuông có thể có một số lợi ích sức khỏe khác.

Sức khỏe mắt

Các loại suy giảm thị lực phổ biến nhất bao gồm thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể, nguyên nhân chính của chúng là do lão hóa và nhiễm trùng. Tuy nhiên, dinh dưỡng cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các bệnh này. Lutein và zeaxanthin – carotenoid được tìm thấy với lượng tương đối cao trong ớt chuông – có thể cải thiện sức khỏe của mắt khi được tiêu thụ với lượng vừa đủ. Trên thực tế, chúng bảo vệ võng mạc của bạn – bức tường bên trong nhạy cảm với ánh sáng của mắt – khỏi tác hại của quá trình ôxy hóa.

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ thường xuyên các loại thực phẩm giàu các carotenoid này có thể giảm nguy cơ mắc cả đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng. Do đó, thêm ớt chuông vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp giảm nguy cơ suy giảm thị lực.

Lợi ích sức khoẻ ớt chuông

Bạn sẽ nhận được một lượng lớn Lutein và zeaxanthin – carotenoid khi sử dụng loại ớt màu sắc rực rỡ này 

Phòng chống thiếu máu

Thiếu máu là một tình trạng phổ biến đặc trưng bởi khả năng vận chuyển ôxy của máu bị giảm. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của thiếu máu là do thiếu sắt, các triệu chứng chính của bệnh là suy nhược và mệt mỏi. Ớt chuông đỏ không chỉ là một nguồn cung cấp chất sắt dồi dào mà chúng còn đặc biệt giàu vitamin C, giúp tăng khả năng hấp thụ sắt từ ruột của bạn. Trên thực tế, một quả ớt đỏ cỡ vừa có thể chứa 169% RDI cho vitamin C.

Sự hấp thụ sắt trong chế độ ăn uống tăng lên đáng kể khi bạn tiêu thụ trái cây hoặc rau quả có nhiều vitamin C. Vì lý do này, ăn ớt chuông sống cùng với thực phẩm giàu chất sắt – chẳng hạn như thịt hoặc rau bina – có thể giúp tăng lượng sắt dự trữ trong cơ thể, giảm nguy cơ thiếu máu.

Lưu ý khi dùng

Ớt chuông thường tốt cho sức khỏe và dung nạp tốt, nhưng một số người có thể bị dị ứng. Điều đó nói rằng, dị ứng là khá hiếm. Tuy nhiên, một số người bị dị ứng phấn hoa cũng có thể nhạy cảm với ớt chuông do phản ứng chéo dị ứng. Phản ứng chéo dị ứng có thể xảy ra giữa một số loại thực phẩm vì chúng có thể chứa cùng chất gây dị ứng – hoặc chất gây dị ứng tương tự về cấu trúc hóa học.

Lưu ý khi dùng ớt chuông

Tuy hiếm nhưng vẫn có trường hợp dị ứng ớt chuông xảy ra

Ớt chuông rất giàu vitamin và chất chống ôxy hóa, đặc biệt là vitamin C và các loại carotenoid. Vì lý do này, chúng có thể có một số lợi ích sức khỏe, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe của mắt và giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính. Nói chung, ớt chuông là một bổ sung tuyệt vời cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

Để duy trì sức khỏe và hình thể khỏe mạnh, ngoài việc bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể bạn nên xây dựng chế độ luyện tập thể dục thể thao khoa học. Hãy tải ứng dụng LEEP.APP để đặt lịch tập với những huấn luyện viên chuyên nghiệp, check in tại hơn 100 câu lạc bộ/phòng gym hoặc tham gia hàng nghìn lớp học chỉ với 1 chạm. Hãy thử và trải nghiệm điều tuyệt vời mà LEEP.APP mang đến cho bạn.

Nguồn tham khảo

Bell Peppers 101: Nutrition Facts and Health Benefits https://www.healthline.com/nutrition/foods/bell-peppers Ngày truy cập 26/12/2020

Bell Peppers: All about them https://www.chilipeppermadness.com/chili-pepper-types/sweet-mild-chili-peppers/sweet-bell-peppers/ Ngày truy cập 26/12/2020